isomerisation

isomerisation

A chemist observes the isomerisation of a compound in a laboratory flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đồng phân hóa: "isomerisation" chỉ quá trình chuyển đổi một hợp chất hóa học thành một đồng phân của chính , tức là thay đổi cấu trúc phân tử không thay đổi công thức phân tử.
dụ sử dụng
  • (Sự đồng phân hóa glucose thành fructose một quy trình công nghiệp quan trọng.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự đồng phân hóa của hợp chất dưới các nhiệt độ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isomerisation reaction": phản ứng đồng phân hóa.

    • The isomerisation reaction occurs when the molecule is exposed to UV light. (Phản ứng đồng phân hóa xảy ra khi phân tử tiếp xúc với ánh sáng tử ngoại.)
  • "catalytic isomerisation": đồng phân hóa xúc tác.

    • Catalytic isomerisation is used to produce high-octane gasoline. (Đồng phân hóa xúc tác được sử dụng để sản xuất xăng chỉ số octan cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomerisation (n): sự đồng phân hóa (cách viết khác trong tiếng Anh Anh, tương tự "isomerization" trong tiếng Anh Mỹ).
  • Isomer (n): đồng phân.
    • Glucose and fructose are isomers of each other. (Glucose fructose đồng phân của nhau.)
  • Isomerise (v): đồng phân hóa (động từ).
    • The catalyst helps to isomerise the alkene. (Chất xúc tác giúp đồng phân hóa anken.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearrangement: sự sắp xếp lại cấu trúc (trong hóa học, thường dùng để chỉ sự thay đổi cấu trúc phân tử).
  • Conversion: sự chuyển đổi (tổng quát hơn, nhưng trong ngữ cảnh hóa học có thể đồng nghĩa với isomerisation).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "isomerisation", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isomerisation", do tính chất chuyên môn cao của từ này.