isomerize
/ai'sɔməraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- (Hóa học) Đồng phân hóa: Chỉ hành động gây ra sự thay đổi cấu trúc phân tử của một hợp chất hóa học để chuyển nó thành một đồng phân (một hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác về cấu trúc hoặc sự sắp xếp không gian của các nguyên tử).
Động từ (nội động từ):
- (Hóa học) Chuyển thành đồng phân: Chỉ quá trình một hợp chất hóa học tự thay đổi để trở thành một đồng phân của chính nó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The catalyst helps to isomerize the linear alkane into its branched form. (Chất xúc tác giúp đồng phân hóa ankan mạch thẳng thành dạng mạch nhánh của nó.)
- Under high temperature, the chemist was able to isomerize the compound. (Dưới nhiệt độ cao, nhà hóa học đã có thể đồng phân hóa hợp chất.)
Động từ (nội động từ):
- This molecule can isomerize when exposed to light. (Phân tử này có thể chuyển thành đồng phân khi tiếp xúc với ánh sáng.)
- The substance isomerized during the heating process. (Chất này đã chuyển thành đồng phân trong quá trình đun nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo isomerization": Trải qua quá trình đồng phân hóa. Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn trong các văn bản khoa học để mô tả quá trình.
- The compound must undergo isomerization to become active. (Hợp chất phải trải qua quá trình đồng phân hóa để trở nên hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Isomerization (danh từ): Sự đồng phân hóa, quá trình đồng phân hóa.
- The isomerization of glucose is a key step in metabolism. (Sự đồng phân hóa của glucose là một bước quan trọng trong quá trình trao đổi chất.)
- Isomer (danh từ): Đồng phân.
- Butane and isobutane are isomers. (Butan và isobutan là các đồng phân.)
Từ đồng nghĩa
- Convert into an isomer: Chuyển đổi thành một đồng phân. (Cụm từ giải thích rõ nghĩa)
- Transform structurally: Biến đổi về cấu trúc. (Mô tả chung hơn về bản chất của quá trình)
Lưu ý sử dụng
- "Isomerize" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn viết học thuật, danh từ "isomerization" thường được dùng phổ biến hơn động từ "isomerize" để mô tả quá trình.
ngoại động từ
- (hoá học) đồng phân hoá