isometric exercise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập đẳng trương: Một loại bài tập xây dựng cơ bắp (hoặc một hệ thống bài tập xây dựng cơ bắp) bao gồm các cơn co cơ chống lại lực cản mà không có sự di chuyển (cơ co lại nhưng chiều dài của cơ không thay đổi).
- Bài tập tĩnh: Các bài tập như vậy thường được thực hiện bằng cách đẩy hoặc kéo vào một vật cố định (ví dụ: tường, sàn nhà) hoặc giữ cơ thể ở một tư thế nhất định trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Các bài tập đẳng trương rất tốt để xây dựng sức mạnh mà không gây căng thẳng lên các khớp của bạn.)
- (Plank và ngồi dựa tường là những bài tập đẳng trương phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform isometric exercises": thực hiện các bài tập đẳng trương.
- Many athletes perform isometric exercises to improve their stability.(Nhiều vận động viên thực hiện các bài tập đẳng trương để cải thiện sự ổn định của họ.)
- "isometric contraction": sự co cơ đẳng trương.
- In an isometric contraction, the muscle length remains constant.(Trong sự co cơ đẳng trương, chiều dài cơ vẫn không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Isometric (adj): thuộc về đẳng trương.
- Isometric training can be very effective.(Huấn luyện đẳng trương có thể rất hiệu quả.)
- Isometrics (n, dạng số nhiều): các bài tập đẳng trương nói chung.
- He prefers isometrics over weightlifting.(Anh ấy thích các bài tập đẳng trương hơn là cử tạ.)
Từ đồng nghĩa
- Static exercise: bài tập tĩnh.
- Strength training without movement: rèn luyện sức mạnh không có chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold a position: giữ một tư thế.
- In isometric exercises, you hold a position for several seconds.(Trong các bài tập đẳng trương, bạn giữ một tư thế trong vài giây.)
- Contract against: co lại chống lại.
- You contract your muscles against an immovable object.(Bạn co cơ của mình chống lại một vật không thể di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không đau, không có kết quả (thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện, bao gồm cả bài tập đẳng trương).
- Isometric exercises can be tough, but remember: no pain, no gain.(Các bài tập đẳng trương có thể khó khăn, nhưng hãy nhớ: không đau, không có kết quả.)