isometrics

isometrics

A person performs isometrics by pushing against a sturdy wall.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều)

  1. Bài tập đẳng trương ( bắp): Một hệ thống các bài tập xây dựng bắp, trong đó bắp co lại dưới lực cản nhưng không sự thay đổi về chiều dài của (không chuyển động của khớp).

    • dụ: Isometrics are often used in physical therapy to strengthen muscles without putting stress on the joints. (Các bài tập đẳng trương thường được sử dụng trong vật trị liệu để tăng cường bắp không gây áp lực lên các khớp.)
  2. Hệ thống bài tập đẳng trương: Toàn bộ phương pháp hoặc chương trình luyện tập dựa trên các bài tập co tĩnh này.

    • dụ: He has been practicing isometrics to improve his core strength. (Anh ấy đã tập luyện các bài tập đẳng trương để cải thiện sức mạnh cốt lõi.)
dụ sử dụng
  • (Các bài tập đẳng trương liên quan đến việc giữ một tư thế trong một khoảng thời gian.)
  • (Nhiều vận động viên kết hợp các bài tập đẳng trương vào thói quen tập luyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do isometrics": thực hiện các bài tập đẳng trương.
    • She does isometrics every morning to build muscle endurance. ( ấy thực hiện các bài tập đẳng trương mỗi sáng để xây dựng sức bền bắp.)
  • "isometric exercise": bài tập đẳng trương (có thể dùng dạng số ít hoặc số nhiều, nhưng "isometrics" thường chỉ hệ thống hoặc loại hình tập luyện).
    • An isometric exercise is one where the muscle contracts without moving. (Một bài tập đẳng trương bài tập trong đó co lại không di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Isometric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bài tập đẳng trương.
    • Isometric contractions are different from isotonic contractions. (Các cơn co đẳng trương khác với các cơn co đẳng trọng.)
  • Isotonic (tính từ): liên quan đến bài tập sự thay đổi chiều dài ( co giãn với lực cản không đổi), thường được so sánh với "isometric".
  • Isokinetic (tính từ): liên quan đến bài tập tốc độ chuyển động không đổi, một dạng tập luyện khác.
Từ đồng nghĩa
  • Static exercises: bài tập tĩnh (nhấn mạnh tính không chuyển động).
  • Resistance training without movement: tập luyện với lực cản không chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold a pose: giữ một tư thế (thường dùng trong ngữ cảnh tập đẳng trương).
    • In isometrics, you hold a pose for 10 to 30 seconds. (Trong các bài tập đẳng trương, bạn giữ một tư thế trong 10 đến 30 giây.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau thì không kết quả (thường được dùng để khuyến khích tập luyện, bao gồm cả isometrics).
    • When doing isometrics, remember: no pain, no gain. (Khi thực hiện các bài tập đẳng trương, hãy nhớ: không đau thì không kết quả.)