isopropanol

isopropanol

A scientist carefully pours isopropanol into a beaker during an experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Isopropanol một loại rượu (alcohol) được sử dụng làm chất chống đông hoặc dung môi. một hợp chất hữu cơ, thườngdạng lỏng không màu, dễ cháy, mùi đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Isopropanol thường được sử dụng làm dung môi trong các sản phẩm tẩy rửa.)
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã dùng isopropanol để khử trùng thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isopropanol" trong ngành công nghiệp thường được biết đến với tên gọi rượu isopropyl, được dùng để làm sạch các bề mặt điện tử hoặc làm chất chống đông trong nhiên liệu.
    • In the automotive industry, isopropanol is added to fuel to prevent freezing. (Trong ngành công nghiệp ô tô, isopropanol được thêm vào nhiên liệu để ngăn ngừa đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isopropyl alcohol (cụm danh từ): tên gọi phổ biến khác của isopropanol, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Rubbing alcohol is a solution containing isopropyl alcohol. (Cồn sát trùng dung dịch chứa rượu isopropyl.)
  • Propanol (danh từ): một loại rượu khác cấu trúc tương tự, nhưng khác vị trí của nhóm chức.

    • Propanol is also used as a solvent, but it is less common than isopropanol. (Propanol cũng được dùng làm dung môi, nhưng ít phổ biến hơn isopropanol.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu isopropyl: tên gọi thông thường, thay thế cho isopropanol.
  • 2-propanol: tên gọi hóa học chính xác của isopropanol.
    • 2-propanol is a common solvent in laboratories. (2-propanol dung môi phổ biến trong các phòng thí nghiệm.)
Các cụm từ liên quan
  • Isopropanol solution: dung dịch isopropanol.

    • A 70% isopropanol solution is effective for disinfection. (Dung dịch isopropanol 70% hiệu quả trong việc khử trùng.)
  • Isopropanol-based cleaner: chất tẩy rửa gốc isopropanol.

    • Use an isopropanol-based cleaner to remove grease. (Sử dụng chất tẩy rửa gốc isopropanol để loại bỏ dầu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Isopropanol không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, thường được nhắc đến như một dung môi tiêu chuẩn.
    • Isopropanol is a staple in any chemistry lab. (Isopropanol một vật dụng cơ bản trong bất kỳ phòng thí nghiệm hóa học nào.)