isoproterenol

isoproterenol

A doctor administers isoproterenol to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Isoproterenol một loại thuốc (tên thương mại Isuprel) được sử dụng để điều trị hen phế quản kích thích tim. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chủ vận beta-adrenergic, tác dụng làm giãn phế quản tăng nhịp tim.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã isoproterenol cho cơn hen cấp tính của bệnh nhân.)
  • (Isoproterenol thường được tiêm tĩnh mạch để kích thích tim trong trường hợp ngừng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isoproterenol infusion": truyền isoproterenol (dạng thuốc được truyền qua tĩnh mạch).

    • The patient received an isoproterenol infusion to maintain heart rate. (Bệnh nhân được truyền isoproterenol để duy trì nhịp tim.)
  • "isoproterenol challenge test": xét nghiệm thử thách isoproterenol (dùng để đánh giá phản ứng của tim hoặc phổi).

    • The isoproterenol challenge test helped diagnose the patient's arrhythmia. (Xét nghiệm thử thách isoproterenol đã giúp chẩn đoán rối loạn nhịp tim của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoprenaline (danh từ): tên gọi khác của isoproterenol, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.

    • Isoprenaline is a synthetic drug similar to adrenaline. (Isoprenaline một loại thuốc tổng hợp tương tự adrenaline.)
  • Beta-adrenergic agonist (danh từ): chất chủ vận beta-adrenergic, nhóm thuốc isoproterenol thuộc về.

    • Isoproterenol is a non-selective beta-adrenergic agonist. (Isoproterenol một chất chủ vận beta-adrenergic không chọn lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Isuprel (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của isoproterenol.
    • Isuprel is used in emergency medicine. (Isuprel được sử dụng trong y học cấp cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp isoproterenol danh từ chỉ thuốc, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến isoproterenol do tính chất chuyên ngành của từ này.