isoprène

Học thuật
Thân thiện
isoprène

L'isoprène est un monomère utilisé dans la synthèse du caoutchouc naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Izopren: Một hợp chất hữu cơ không no, là một hydrocarbon lỏng, trong suốt, rất dễ bay hơi, có công thức hóa học C₅H₈. đơn vị cấu trúc cơ bản (monome) để tổng hợp nên nhiều hợp chất tự nhiên quan trọng như cao su tự nhiên các terpen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'isoprène est un monomère essentiel dans l'industrie du caoutchouc. (Izopren là một monome thiết yếu trong ngành công nghiệp cao su.)
    • La polymérisation de l'isoprène produit du caoutchouc naturel. (Quá trình trùng hợp izopren tạo ra cao su tự nhiên.)
    • On trouve des unités isoprène dans la structure de nombreuses molécules biologiques. (Người ta tìm thấy các đơn vị izopren trong cấu trúc của nhiều phân tử sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unité isoprène": Đơn vị izopren, chỉ một phân tử izopren hoặc cấu trúc hóa học dựa trên khung izopren, thườngkhối xây dựng của các hợp chất lớn hơn.

    • Les terpènes sont constitués d'unités isoprène. (Các terpen được cấu tạo từ các đơn vị izopren.)
  • "Caoutchouc d'isoprène" hoặc "caoutchouc synthétique à base d'isoprène": Cao su izopren hoặc cao su tổng hợp từ izopren, chỉ loại cao su được sản xuất bằng cách trùng hợp izopren, tính chất tương tự cao su tự nhiên.

    • Ce joint est en caoutchouc d'isoprène. (Miếng đệm này làm bằng cao su izopren.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoprénoïde (adj, nm): (Thuộc về) izoprenoid. Chỉ nhóm các hợp chất tự nhiên cấu trúc dựa trên các đơn vị izopren, như carotenoid, steroid, một số vitamin.

    • Le cholestérol est un composé isoprénoïde. (Cholesterol là một hợp chất izoprenoid.)
  • Polyisoprène (nm): Poliizopren. Chỉ polymer của izopren, chínhcao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp cấu trúc tương đương.

    • Le polyisoprène est l'élastomère le plus proche du caoutchouc naturel. (Poliizopren là elastomer gần giống cao su tự nhiên nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • 2-méthylbuta-1,3-diène: 2-metylbuta-1,3-dien. Đâytên gọi hệ thống hóa học chính xác hơn của izopren, mô tả cấu trúc phân tử của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành hóa học, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.)

isoprène

L'isoprène est un monomère utilisé dans la synthèse du caoutchouc naturel.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) izopren