isoptera

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Bộ cánh đều: một bộ côn trùng xã hội sống thành đàn, bao gồm mối các loài tương tự. Chúng thường được xếp vào phân lớp Exopterygota (côn trùng không biến thái hoàn toàn).
- Isoptera từ dùng trong phân loại động vật học để chỉ nhóm côn trùng cánh trước cánh sau hình dạng tương tự nhau.

dụ sử dụng
  • (Bộ cánh đều bao gồm hơn 2.000 loài mối.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ cánh đều để hiểu hành vi xã hộicôn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isoptera as a taxonomic group": dùng trong ngữ cảnh phân loại học để chỉ nhóm côn trùng này.
    • Isoptera is now often treated as an infraorder within the order Blattodea. (Bộ cánh đều ngày nay thường được xem một phân bộ trong bộ Blattodea.)
Biến thể từ gần giống
  • Isopteran (tính từ): thuộc về bộ cánh đều.
    • Isopteran colonies are highly organized. (Các đàn thuộc bộ cánh đều tổ chức rất cao.)
  • Termite (danh từ): mối (thành viên điển hình của bộ Isoptera).
    • Termites are the most common members of Isoptera. (Mối thành viên phổ biến nhất của bộ cánh đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Order of termites: bộ mối (cách gọi thông thường).
  • Social insects with equal wings: côn trùng xã hội cánh đều.
Các cụm từ liên quan
  • Isoptera classification: phân loại bộ cánh đều.
    • Modern phylogeny has revised the Isoptera classification. (Phát sinh loài hiện đại đã sửa đổi phân loại bộ cánh đều.)
  • Isoptera species: loài thuộc bộ cánh đều.
    • Many Isoptera species are found in tropical regions. (Nhiều loài thuộc bộ cánh đều được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.