isopyrum

isopyrum

A small cluster of isopyrum blooms in a shaded woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Isopyrum: "Isopyrum" một danh từ chỉ một chi thực vật thân thảo lâu năm, mọc thành từng chùm, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), phân bố chủ yếuBắc bán cầu. Chi này bao gồm các loài cây nhỏ, thường hoa trắng hoặc vàng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Cây isopyrum một loại thảo mộc lâu năm mọc thành chùm, được tìm thấycác vùng ôn đới phía Bắc.)
  • (Các nhà thực vật học xếp chi isopyrum vào họ Mao lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "Isopyrum" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một chi thực vật cụ thể, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • The genus isopyrum includes species like Isopyrum thalictroides. (Chi isopyrum bao gồm các loài như Isopyrum thalictroides.)
Biến thể từ gần giống
  • Isopyrum thalictroides (danh từ riêng): Một loài điển hình trong chi Isopyrum, thường được gọi là "rue-anemone" trong tiếng Anh.
  • Isopyrum family (cụm danh từ): Họ cây thuộc chi Isopyrum.
Từ đồng nghĩa
  • Rue-anemone (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài thuộc chi Isopyrum, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác do sự khác biệt về phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "isopyrum" đây danh từ chỉ thực vật, ít được sử dụng trong các cấu trúc động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "isopyrum" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.