isoroku yamamoto
Danh từ riêng: "Isoroku Yamamoto" là tên của một đô đốc hải quân Nhật Bản, người đã lên kế hoạch cho cuộc tấn công Trân Châu Cảng vào năm 1941 (1884–1943). Từ này dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
- (Isoroku Yamamoto là một nhân vật quan trọng trong Thế chiến thứ hai.)
- (Cuộc tấn công Trân Châu Cảng được lên kế hoạch bởi Isoroku Yamamoto.)
"The legacy of Isoroku Yamamoto": di sản của Isoroku Yamamoto (thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử quân sự hoặc chiến lược hải quân).
- Historians debate the legacy of Isoroku Yamamoto. (Các nhà sử học tranh luận về di sản của Isoroku Yamamoto.)
"Yamamoto's strategy": chiến lược của Yamamoto (ám chỉ các kế hoạch tác chiến của ông).
- Yamamoto's strategy at Pearl Harbor was considered bold and innovative. (Chiến lược của Yamamoto tại Trân Châu Cảng được coi là táo bạo và sáng tạo.)
Yamamoto (n): cách gọi tắt thông thường, chỉ họ của nhân vật này.
- Admiral Yamamoto was killed in 1943. (Đô đốc Yamamoto đã thiệt mạng vào năm 1943.)
Isoroku (n): tên riêng, thường ít được dùng một mình khi nói về nhân vật này.
- Đô đốc Nhật Bản: một cách miêu tả chức vụ và quốc tịch của ông.
- Người lập kế hoạch tấn công Trân Châu Cảng: một cụm từ mô tả vai trò lịch sử của ông.
Plan out: lên kế hoạch chi tiết.
- Yamamoto planned out the Pearl Harbor attack meticulously. (Yamamoto đã lên kế hoạch chi tiết cho cuộc tấn công Trân Châu Cảng.)
Carry out: thực hiện (kế hoạch).
- The attack was carried out under Yamamoto's command. (Cuộc tấn công được thực hiện dưới sự chỉ huy của Yamamoto.)
"To be a master of strategy": là bậc thầy về chiến lược.
- Isoroku Yamamoto is often considered a master of strategy. (Isoroku Yamamoto thường được coi là bậc thầy về chiến lược.)
"To pay the ultimate price": trả giá cuối cùng (ám chỉ cái chết).
- Yamamoto paid the ultimate price for his role in the war. (Yamamoto đã trả giá cuối cùng cho vai trò của mình trong cuộc chiến.)