isosceles triangle

isosceles triangle

The student draws an isosceles triangle on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Tam giác cân: "isosceles triangle" một loại hình tam giác hai cạnh bằng nhau. Đặc điểm này dẫn đến hai gócđáy của tam giác cũng bằng nhau. - Hình học: Trong hình học, tam giác cân một khái niệm cơ bản, thường được sử dụng để minh họa các tính chất về cạnh góc.

dụ sử dụng
  • (Một tam giác cân hai cạnh độ dài bằng nhau.)
  • (Mái của ngôi nhà tạo thành một tam giác cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an isosceles triangle": một tam giác cân.

    • If two angles of a triangle are equal, then the triangle is an isosceles triangle. (Nếu hai góc của một tam giác bằng nhau, thì tam giác đó một tam giác cân.)
  • "properties of an isosceles triangle": các tính chất của tam giác cân.

    • The properties of an isosceles triangle include equal base angles and a line of symmetry. (Các tính chất của tam giác cân bao gồm các góc đáy bằng nhau một trục đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isosceles (adj): thuộc về hoặc tính chất của tam giác cân.

    • This is an isosceles trapezoid, with two parallel sides. (Đây một hình thang cân, hai cạnh song song.)
  • Triangle (n): tam giác (hình tổng quát ba cạnh).

    • A triangle can be equilateral, isosceles, or scalene. (Một tam giác có thể tam giác đều, tam giác cân, hoặc tam giác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tam giác hai cạnh bằng nhau: mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt.
  • Hình tam giác cân: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "isosceles triangle", đây thuật ngữ hình học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isosceles triangle".