isosmotic solution

isosmotic solution

An isosmotic solution is used to safely hydrate cells in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Dung dịch đẳng trương (isosmotic solution) một dung dịch áp suất thẩm thấu bằng với áp suất thẩm thấu của máu. Điều này có nghĩa nồng độ các chất hòa tan trong dung dịch tương đương với nồng độ trong máu, giúp duy trì sự cân bằng nước chất điện giải trong cơ thể không gây ra sự di chuyển nước quá mức vào hoặc ra khỏi tế bào.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dung dịch đẳng trương sinh lý: Thường được gọi là "nước muối sinh lý" (0,9% NaCl), một dụ phổ biến của isosmotic solution.
  • Ứng dụng trong y học: Isosmotic solution được dùng trong truyền dịch tĩnh mạch, rửa vết thương, làm dung môi pha thuốc để tránh sốc thẩm thấu.
  • Trong sinh học tế bào: Dung dịch này giúp duy trì hình dạng chức năng của tế bào trong môi trường nuôi cấy.
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng trương (isotonic): Thường được dùng thay thế cho "isosmotic", nhưng "isotonic" nhấn mạnh vào tính tương đương về áp suất thẩm thấu với dịch cơ thể nói chung, không chỉ riêng máu.
  • Dung dịch ưu trương (hypertonic solution): Dung dịch áp suất thẩm thấu cao hơn máu.
  • Dung dịch nhược trương (hypotonic solution): Dung dịch áp suất thẩm thấu thấp hơn máu.
Từ đồng nghĩa
  • Dung dịch đẳng trương: Cụm từ phổ biến trong tiếng Việt.
  • Dung dịch cân bằng thẩm thấu: Mô tả chức năng của dung dịch.
Các cụm từ liên quan
  • Áp suất thẩm thấu (osmotic pressure): Lực đẩy nước qua màng bán thấm do sự chênh lệch nồng độ chất tan.
  • Thẩm thấu (osmosis): Quá trình di chuyển nước qua màng từ nơi nồng độ chất tan thấp đến nơi nồng độ cao.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ "giữ cân bằng thẩm thấu" để chỉ việc duy trì trạng thái đẳng trương.