isothiocyanate
Định nghĩa
Danh từ: - Isothiocyanate là một hợp chất hóa học, thuộc một họ các chất có nguồn gốc từ cải ngựa, củ cải, hành tây và mù tạt. Chúng là nguyên nhân tạo ra vị cay nóng đặc trưng của các loại cây và chế phẩm này.
Ví dụ sử dụng
- (Hương vị cay nồng của wasabi đến từ các isothiocyanate.)
- (Một số nghiên cứu cho thấy isothiocyanate có thể có đặc tính chống ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Allyl isothiocyanate: Một loại isothiocyanate cụ thể, là thành phần chính tạo vị cay trong mù tạt và cải ngựa.
- Allyl isothiocyanate is responsible for the sharp taste of mustard oil. (Allyl isothiocyanate chịu trách nhiệm cho vị cay mạnh của dầu mù tạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Isothiocyanate glycoside (n): glycoside isothiocyanate, một dạng tiền chất của isothiocyanate có trong thực vật.
- When plant cells are damaged, isothiocyanate glycosides break down to release isothiocyanates. (Khi tế bào thực vật bị tổn thương, glycoside isothiocyanate phân hủy để giải phóng isothiocyanate.)
Từ đồng nghĩa
- Mustard oil glycoside: glycoside dầu mù tạt (một tên gọi khác của isothiocyanate glycoside).
- Thioglucoside: thioglucoside (một nhóm hợp chất liên quan đến isothiocyanate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "isothiocyanate" vì đây là thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến "isothiocyanate" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)