isotonic exercise
Danh từ: Bài tập đẳng trương (isotonic exercise) là một loại bài tập thể lực trong đó các cơ đối kháng co lại và có sự chuyển động có kiểm soát. Trong bài tập này, lực căng cơ hầu như không đổi trong suốt quá trình, trong khi chiều dài của các cơ thay đổi (cơ ngắn lại hoặc dãn ra). Đây là loại bài tập phổ biến nhất, trái ngược với bài tập đẳng cự (isometric exercise), nơi cơ co nhưng không thay đổi độ dài.
- (Bài tập đẳng trương kinh điển là nâng tạ tự do.)
- (Cuốn tạ tay và squat là những ví dụ về bài tập đẳng trương.)
- (Để phát triển cơ bắp, các bài tập đẳng trương thường được khuyến nghị.)
"Isotonic contraction": Sự co cơ đẳng trương, là cơ chế sinh lý trong loại bài tập này.
- During isotonic contraction, the muscle shortens or lengthens. (Trong quá trình co cơ đẳng trương, cơ ngắn lại hoặc dãn ra.)
"Isotonic vs. isometric": So sánh giữa bài tập đẳng trương và đẳng cự.
- While isotonic exercises involve movement, isometric exercises hold a static position. (Trong khi bài tập đẳng trương liên quan đến chuyển động, bài tập đẳng cự giữ một vị trí tĩnh.)
Isotonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự co cơ có thay đổi chiều dài.
- Isotonic training helps improve functional strength. (Huấn luyện đẳng trương giúp cải thiện sức mạnh chức năng.)
Isometric exercise (danh từ): bài tập đẳng cự (cơ co nhưng không thay đổi độ dài).
- Planks are a common isometric exercise. (Plank là một bài tập đẳng cự phổ biến.)
- Dynamic exercise: bài tập động lực (nhấn mạnh vào chuyển động).
- Concentric and eccentric exercise: bài tập co cơ đồng tâm và lệch tâm (mô tả chi tiết hơn về giai đoạn co cơ).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "isotonic exercise".