isotropically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách đẳng hướng: "isotropically" mô tả một hành động hoặc quá trình xảy ra theo cùng một cách ở mọi hướng, không có sự ưu tiên hướng nào. Thuật ngữ này thường được dùng trong vật lý, toán học và khoa học vật liệu để chỉ tính chất đồng nhất về mặt hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Vật liệu giãn nở một cách đẳng hướng khi bị đốt nóng.)
- (Ánh sáng được phát ra một cách đẳng hướng từ một nguồn điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to radiate isotropically": bức xạ đẳng hướng, nghĩa là năng lượng hoặc sóng được phát ra đều đặn theo mọi hướng.
- An ideal antenna radiates isotropically in free space. (Một ăng-ten lý tưởng bức xạ đẳng hướng trong không gian tự do.)
"to behave isotropically": hoạt động đẳng hướng, chỉ sự không phụ thuộc vào hướng của một tính chất vật lý.
- The crystal behaves isotropically under uniform stress. (Tinh thể hoạt động đẳng hướng dưới ứng suất đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Isotropic (tính từ): đẳng hướng.
- This is an isotropic material. (Đây là một vật liệu đẳng hướng.)
- Isotropy (danh từ): tính đẳng hướng.
- The isotropy of the universe is a key assumption in cosmology. (Tính đẳng hướng của vũ trụ là một giả định quan trọng trong vũ trụ học.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformly in all directions: đồng nhất theo mọi hướng.
- The gas expands uniformly in all directions. (Khí giãn nở đồng nhất theo mọi hướng.)
- Symmetrically: đối xứng (trong ngữ cảnh không có hướng ưu tiên).
- The force is applied symmetrically to the sphere. (Lực được tác dụng đối xứng lên quả cầu.)
Các cụm từ liên quan
- Isotropically distributed: phân bố đẳng hướng.
- The particles are isotropically distributed in the solution. (Các hạt được phân bố đẳng hướng trong dung dịch.)
- Isotropically radiating source: nguồn bức xạ đẳng hướng.
- A star is approximately an isotropically radiating source. (Một ngôi sao gần như là một nguồn bức xạ đẳng hướng.)