isotropy
/ai'sɔtrəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đẳng hướng: Trong vật lý, đây là tính chất của một vật liệu hoặc môi trường có các đặc tính (như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, chiết suất) giống nhau theo mọi hướng. Nghĩa là, nếu bạn đo đạc theo bất kỳ hướng nào, bạn cũng sẽ thu được cùng một giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The isotropy of the cosmic microwave background radiation is a key piece of evidence for the Big Bang theory. (Tính đẳng hướng của bức xạ nền vi sóng vũ trụ là một bằng chứng quan trọng cho thuyết Vụ Nổ Lớn.)
- Glass exhibits isotropy in its optical properties. (Thủy tinh thể hiện tính đẳng hướng trong các tính chất quang học của nó.)
- The assumption of spatial isotropy simplifies many calculations in cosmology. (Giả định về tính đẳng hướng của không gian đơn giản hóa nhiều phép tính trong vũ trụ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Statistical isotropy": Tính đẳng hướng thống kê. Đây là một giả định trong vũ trụ học rằng, trên quy mô lớn, vũ trụ trông giống nhau theo mọi hướng khi xét về mặt thống kê.
- The principle of statistical isotropy is fundamental to the standard model of cosmology. (Nguyên lý đẳng hướng thống kê là nền tảng cho mô hình chuẩn của vũ trụ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Isotropic (tính từ): có tính đẳng hướng.
- An isotropic material has the same mechanical properties in all directions. (Một vật liệu đẳng hướng có các tính chất cơ học giống nhau theo mọi hướng.)
- Anisotropy (danh từ): tính dị hướng (trái nghĩa với isotropy). Đây là tính chất có các giá trị khác nhau khi đo theo các hướng khác nhau.
- The anisotropy of wood makes it stronger along the grain. (Tính dị hướng của gỗ khiến nó bền hơn dọc theo thớ.)
Từ đồng nghĩa
- Directional uniformity: Tính đồng nhất theo hướng.
- Non-directionality: Tính không định hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "isotropy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isotropy")
danh từ
- tính đẳng hướng