israelite

/'izriəlait/
Học thuật
Thân thiện
israelite

An Israelite tends to his flock of sheep on a hillside near an ancient city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Do Thái: Một người thuộc về nhóm người trên toàn thế giới tuyên bố hậu duệ của Jacob (hoặc cải đạo sang) được kết nối bởi các mối liên hệ văn hóa hoặc tôn giáo.
    • Công dân của Vương quốc Israel cổ đại: Một người bản địa hoặc cư dân của vương quốc Israel cổ đại trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to the Bible, Moses was an Israelite who led his people out of Egypt. (Theo Kinh Thánh, Moses một người Do Thái đã dẫn dắt dân tộc mình ra khỏi Ai Cập.)
    • The archaeological findings provided insights into the daily life of an ancient Israelite. (Các phát hiện khảo cổ đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của một công dân Israel cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Israelites": Dùng để chỉ toàn thể dân tộc hoặc cộng đồng người Do Thái cổ đại, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
    • The story describes how the Israelites wandered in the desert for forty years. (Câu chuyện mô tả việc người Israel đã lang thang trong sa mạc suốt bốn mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Israel (Danh từ riêng): Tên quốc gia hiện đạiTrung Đông cũng tên vương quốc cổ đại.
  • Israeli (Danh từ/Tính từ): Liên quan đến quốc gia Israel hiện đại hoặc công dân của .
    • An Israeli diplomat. (Một nhà ngoại giao Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • Hebrew: Người --, thường dùng để chỉ người Do Thái cổ đại hoặc ngôn ngữ của họ.
  • Jew: Người Do Thái (thường nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo hoặc dân tộc trong bối cảnh hiện đại hoặc sau thời kỳ Kinh Thánh).
Lưu ý về cách dùng
  • Israelite thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo (như khi nói về các câu chuyện trong Kinh Thánh Cựu Ước).
  • Israeli từ dùng cho quốc gia Israel hiện đại từ năm 1948 trở đi. Không nên dùng lẫn lộn hai từ này.
    • Ancient Israelite customs (Phong tục của người Israel cổ đại) so với Modern Israeli technology (Công nghệ hiện đại của Israel).
israelite

An Israelite tends to his flock of sheep on a hillside near an ancient city.

danh từ
  1. người Do thái

Từ đồng nghĩa