israelites

israelites

A family of Israelites gathers around a simple tent in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Dân Y--ra-ên: "Israelites" chỉ nhóm dân tộc hoặc cộng đồng tuyên bố nguồn gốc từ Áp-ra-ham Y-sác (đặc biệt qua con trai của Y-sác Gia-cốp); dân tộc Đức Chúa Trời đã chọn để nhận sự mặc khải lập giao ước (theo sách Xuất Hành 19 trong Kinh Thánh).
dụ sử dụng
  • (Dân Y--ra-ên đã lang thang trong đồng vắng suốt bốn mươi năm.)
  • (Theo Kinh Thánh, dân Y--ra-ên đã được giải thoát khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the children of Israel": một cụm từ đồng nghĩa trong Kinh Thánh, chỉ cùng một nhóm dân tộc.

    • The children of Israel crossed the Red Sea. (Con cháu của Y--ra-ên đã vượt qua Biển Đỏ.)
  • "Israelite" (dạng số ít): dùng để chỉ một cá nhân thuộc dân tộc này.

    • Moses was an Israelite. (Môi-se một người Y--ra-ên.)
Biến thể từ gần giống
  • Israelite (danh từ số ít): một người thuộc dân Y--ra-ên.
  • Israel (danh từ riêng): tên quốc gia hiện đại, hoặc tên của Gia-cốp trong Kinh Thánh.
  • Israeli (danh từ/tính từ): công dân hoặc liên quan đến quốc gia Israel hiện đại (không nên nhầm lẫn với "Israelites" thuật ngữ lịch sử/tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Hebrews: người -- (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc Kinh Thánh).
  • Children of Israel: con cháu Y--ra-ên (cụm từ Kinh Thánh).
Thành ngữ liên quan
  • The Promised Land: vùng đất hứa Đức Chúa Trời hứa ban cho dân Y--ra-ên (Ca-na-an).

    • The Israelites journeyed to the Promised Land. (Dân Y--ra-ên đã hành trình đến vùng đất hứa.)
  • The Exodus: cuộc di cư của dân Y--ra-ên khỏi Ai Cập.

    • The Exodus is a central event in Jewish history. (Cuộc Xuất Hành một sự kiện trung tâm trong lịch sử Do Thái.)