issue forth
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Phát ra, tuôn ra, trào ra: "issue forth" mô tả hành động một vật gì đó (âm thanh, chất lỏng, khí, hoặc thậm chí là cảm xúc) từ từ hoặc mạnh mẽ thoát ra từ một nguồn nào đó. Nó thường mang tính văn chương hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Một tiếng thét phát ra từ miệng người phụ nữ.)
- (Hơi thở của anh ấy phát ra một cách khó khăn.)
- (Khói tuôn ra từ ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue forth from": phát ra từ (một nguồn cụ thể).
- A strange light issued forth from the ancient artifact. (Một ánh sáng kỳ lạ phát ra từ cổ vật cổ đại.)
- "to issue forth into": trào ra vào (một không gian hoặc môi trường).
- The crowd issued forth into the streets after the concert. (Đám đông trào ra đường phố sau buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Issue (động từ): phát ra, ban hành (có nghĩa rộng hơn, không chỉ vật lý).
- The government issued a new decree. (Chính phủ ban hành một sắc lệnh mới.)
- Forth (trạng từ): về phía trước, ra ngoài (thường dùng để nhấn mạnh hướng di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Emanate: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho ánh sáng, mùi, hoặc năng lượng).
- A pleasant aroma emanated from the kitchen. (Một mùi thơm dễ chịu tỏa ra từ nhà bếp.)
- Emerge: nổi lên, xuất hiện (thường dùng cho người hoặc vật từ nơi ẩn náu).
- The sun emerged from behind the clouds. (Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.)
- Flow out: chảy ra, tuôn ra (dùng cho chất lỏng hoặc dòng người).
- Water flowed out of the broken pipe. (Nước chảy ra từ đường ống bị vỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come forth: đi ra, xuất hiện (thường dùng cho người hoặc vật từ nơi khuất).
- The witness came forth to testify. (Nhân chứng đã ra làm chứng.)
- Pour forth: đổ ra, tuôn ra (mạnh mẽ hơn, thường dùng cho chất lỏng hoặc lời nói).
- Words of anger poured forth from his lips. (Những lời giận dữ tuôn ra từ môi anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Let forth": để cho phát ra (thường dùng cho âm thanh hoặc cảm xúc).
- He let forth a loud laugh. (Anh ấy đã phát ra một tiếng cười lớn.)
- "Issue forth like a tide": trào ra như thủy triều (ẩn dụ cho sự mạnh mẽ, không thể ngăn cản).
- The protesters issued forth like a tide, overwhelming the police lines. (Những người biểu tình trào ra như thủy triều, áp đảo hàng rào cảnh sát.)