istanbul

istanbul

A family takes a ferry across the Bosphorus in Istanbul.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Istanbul thành phố lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ, nằmphía tây bắc nước này, trải dài trên hai châu lục Âu Á qua eo biển Bosphorus. Đây từng thủ đô của Đế quốc Byzantine (với tên gọi Constantinople) Đế quốc Ottoman. Ngày nay, Istanbul trung tâm văn hóa, kinh tế lịch sử quan trọng của Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời nơi đặt Tòa Thượng phụ Chính thống giáo Đông phương.
dụ sử dụng
  • (Istanbul một thành phố sôi động, kết nối châu Âu châu Á.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Istanbul để thăm Hagia Sophia Nhà thờ Hồi giáo Xanh.)
  • (Lịch sử của Istanbul bắt nguồn từ thời cổ đại khi được gọi là Byzantium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the conquest of Istanbul": cuộc chinh phục Istanbul (ám chỉ sự kiện năm 1453 khi quân Ottoman chiếm được thành phố).

    • The conquest of Istanbul in 1453 marked the end of the Byzantine Empire. (Cuộc chinh phục Istanbul vào năm 1453 đánh dấu sự kết thúc của Đế quốc Byzantine.)
  • "Istanbul is not Constantinople": một câu cửa miệng phổ biến trong văn hóa đại chúng, nhấn mạnh sự thay đổi tên gọi của thành phố qua các thời kỳ lịch sử.

    • The song reminds us that Istanbul is not Constantinople, reflecting its complex heritage. (Bài hát nhắc nhở chúng ta rằng Istanbul không phải Constantinople, phản ánh di sản phức tạp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Constantinople (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của Istanbul dưới thời Đế quốc Byzantine.
    • Constantinople was the capital of the Byzantine Empire for over a thousand years. (Constantinople thủ đô của Đế quốc Byzantine trong hơn một nghìn năm.)
  • Byzantium (danh từ riêng): tên gọi cổ đại của thành phố trước khi được đổi tên thành Constantinople.
    • Byzantium was a Greek colony founded around 660 BC. (Byzantium một thuộc địa của Hy Lạp được thành lập vào khoảng năm 660 trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Bảy ngọn đồi: biệt danh của Istanbul, do thành phố được xây dựng trên bảy ngọn đồi.
    • The City of Seven Hills is another name for Istanbul. (Thành phố Bảy ngọn đồi một tên gọi khác của Istanbul.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ "Istanbul" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Istanbul": một biến thể của thành ngữ "All roads lead to Rome", nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử của Istanbul như một trung tâm thương mại văn hóa.
    • In the Ottoman era, all roads led to Istanbul, the heart of the empire. (Trong thời kỳ Ottoman, mọi con đường đều dẫn đến Istanbul, trái tim của đế chế.)