isthmus of corinth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Eo đất Corinth: Một dải đất hẹp nằm giữa Vịnh Corinth và Vịnh Saronic ở Hy Lạp. Eo đất này nối liền bán đảo Peloponnese với phần còn lại của lục địa Hy Lạp. Một con kênh đào (Kênh Corinth) được xây dựng cắt ngang qua eo đất này, cho phép tàu thuyền đi lại giữa hai vịnh mà không cần phải đi vòng quanh bán đảo.
Ví dụ sử dụng
- (Eo đất Corinth là một đặc điểm địa lý quan trọng ở Hy Lạp.)
- (Con kênh cắt ngang eo đất Corinth được hoàn thành vào năm 1893.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross the Isthmus of Corinth": vượt qua eo đất Corinth (thường nói về việc đi bộ hoặc lái xe qua eo đất này).
- Ancient armies often had to cross the Isthmus of Corinth to invade the Peloponnese. (Các đội quân cổ đại thường phải vượt qua eo đất Corinth để xâm lược bán đảo Peloponnese.)
"the strategic importance of the Isthmus of Corinth": tầm quan trọng chiến lược của eo đất Corinth.
- The strategic importance of the Isthmus of Corinth has been recognized since ancient times. (Tầm quan trọng chiến lược của eo đất Corinth đã được công nhận từ thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Corinth (Danh từ riêng): Thành phố Corinth, nằm gần eo đất này.
- Corinthian (Tính từ): Thuộc về Corinth hoặc eo đất Corinth.
- The Corinthian Canal is a major engineering feat. (Kênh đào Corinth là một kỳ công kỹ thuật lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Eo đất: (Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên địa danh riêng, nhưng có thể mô tả là "một dải đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn".)
Các cụm từ liên quan
- Kênh Corinth: (Danh từ riêng) Con kênh nhân tạo cắt ngang eo đất Corinth.
- The Corinth Canal is only about 6.4 kilometers long. (Kênh Corinth chỉ dài khoảng 6,4 km.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Isthmus of Corinth". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản về chiến tranh và địa lý cổ đại.