italian capital
Định nghĩa
Danh từ: Thủ đô của Ý; thành phố lớn nhất của Ý, nằm bên sông Tiber; là trụ sở của Giáo hội Công giáo La Mã; trước đây là thủ đô của Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Roma là thủ đô của Ý.)
- (Thủ đô của Ý nổi tiếng với những tàn tích cổ đại và nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the italian capital of fashion": cụm từ này thường dùng để chỉ Milan, không phải Rome.
- Milan is often called the italian capital of fashion. (Milan thường được gọi là thủ đô thời trang của Ý.)
Biến thể và từ gần giống
Capital city (n): thủ đô (chung).
- Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều có một thủ đô.)
Italian (adj): thuộc về nước Ý.
- Italian cuisine is popular worldwide. (Ẩm thực Ý phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Rome: tên chính thức của thành phố thủ đô.
- Eternal City: biệt danh của Rome, nghĩa là "Thành phố Vĩnh cửu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "italian capital".)
Thành ngữ liên quan
- "All roads lead to Rome": mọi con đường đều dẫn đến Rome (ám chỉ thủ đô là trung tâm).
- In the ancient world, all roads led to the italian capital. (Trong thế giới cổ đại, mọi con đường đều dẫn đến thủ đô của Ý.)