italian millet

italian millet

A farmer harvests a field of tall italian millet.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây ngũ cốc hàng năm, chịu hạn tốt, thân thô, được trồng để lấy hạt, làm cỏ khô thức ăn gia súcchâu Âu châu Á, chủ yếu để làm cỏ khô thức ăn gia súcHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây Ý thường được dùng làm cây che phủ để cải thiện sức khỏe đất.)
  • (Nông dân châu Á trồng cây Ý để lấy hạt chịu hạn.)
  • (Tại Hoa Kỳ, cây Ý chủ yếu được thu hoạch để làm cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "Italian millet" được coi một loại cây trồng hiệu quả trong việc cải tạo đất làm thức ăn cho gia súc nhờ khả năng chịu hạn sinh trưởng nhanh.
    • The use of italian millet in crop rotation helps reduce soil erosion. (Việc sử dụng cây Ý trong luân canh giúp giảm xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): cây nói chung.
    • Millet is a staple food in many parts of Africa. (Cây lương thực chínhnhiều vùng châu Phi.)
  • Foxtail millet (danh từ): cây đuôi chồn, một loài tương tự.
    • Foxtail millet is often confused with italian millet. (Cây đuôi chồn thường bị nhầm với cây Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Setaria italica: tên khoa học của cây Ý.
    • Setaria italica is the botanical name for italian millet. (Setaria italica tên thực vật của cây Ý.)
  • German millet: một tên gọi khác của cây Ý.
    • German millet is another common name for italian millet. (Cây Đức một tên gọi phổ biến khác của cây Ý.)
Các cụm từ liên quan
  • "Italian millet hay": cỏ khô từ cây Ý.
    • Italian millet hay is highly nutritious for livestock. (Cỏ khô từ cây Ý rất bổ dưỡng cho gia súc.)
  • "Italian millet grain": hạt của cây Ý.
    • Italian millet grain can be ground into flour for human consumption. (Hạt cây Ý có thể xay thành bột để làm thực phẩm cho người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "italian millet".