italian monetary unit

italian monetary unit

The cashier hands the customer change in Italian monetary units.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Ý: "italian monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào từng được sử dụng hoặc đang được sử dụng tại Ý, bao gồm cả lira Ý trước đây đồng euro hiện tại (sau khi Ý gia nhập Khu vực đồng euro).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Ý trước năm 2002 đồng lira.)
  • (Sau khi chấp nhận đồng euro, đơn vị tiền tệ của Ý trở thành một phần của hệ thống tiền tệ lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian monetary unit" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế để phân biệt với các đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác.
    • Scholars often study the Italian monetary unit to understand the economic history of the Mediterranean. (Các học giả thường nghiên cứu đơn vị tiền tệ của Ý để hiểu lịch sử kinh tế của vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Italian lira (n): đồng lira Ý – đơn vị tiền tệ trước khi Ý dùng euro.
    • The Italian lira was replaced by the euro in 2002. (Đồng lira Ý đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
  • Euro (n): đồng euro – đơn vị tiền tệ hiện tại của Ý.
    • The euro is now the official Italian monetary unit. (Đồng euro hiện đơn vị tiền tệ chính thức của Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Italy: tiền tệ của Ý.
  • Italian currency: tiền tệ Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "italian monetary unit".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a lira": không đáng giá một đồng liranghĩa bóng chỉ thứ đógiá trị.
    • His old car is not worth a lira. (Chiếc xe của anh ấy không đáng giá một đồng lira.)