italian region

italian region

A colorful map shows the Italian region of Tuscany.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng của Ýchỉ một trong 20 đơn vị hành chính cấp một nước Ý được phân chia nhằm mục đích quản lý lãnh thổ. Mỗi vùng chính quyền quy chế tự trị riêng, thường được đặt tên theo địa danh lịch sử hoặc địa .

dụ sử dụng
  • (Tuscany một vùng của Ý nổi tiếng với nghệ thuật rượu vang.)
  • (Đất nước được chia thành 20 vùng của Ý, mỗi vùng thủ phủ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autonomous italian region": vùng tự trị của Ý ( dụ: Sicily, Sardinia quy chế đặc biệt).

    • Sicily is an autonomous italian region with its own parliament. (Sicily một vùng tự trị của Ý với nghị viện riêng.)
  • "northern italian region": vùng phía bắc nước Ý.

    • Lombardy is a wealthy northern italian region. (Lombardy một vùng phía bắc của Ý giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Regional (tính từ): thuộc về vùng.

    • There are regional differences in cuisine across italian regions. ( sự khác biệt về ẩm thực giữa các vùng của Ý.)
  • Region (danh từ): vùng, khu vực (không nhất thiết hành chính).

    • The italian region of Veneto includes Venice. (Vùng Ý Veneto bao gồm Venice.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative division of Italy: đơn vị hành chính của Ý.
  • Province (tỉnh): tuy nhiên, tỉnh đơn vị nhỏ hơn, nằm trong vùng.
  • Territory (lãnh thổ): dùng khi nhấn mạnh ranh giới địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "italian region". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to belong to" (thuộc về): - This town belongs to the italian region of Piedmont. (Thị trấn này thuộc về vùng của Ý Piedmont.)

Thành ngữ liên quan
  • "the boot of Europe": mũi giày châu Âu (ám chỉ hình dạng nước Ý, thường dùng để nói về các vùng phía nam).
    • Calabria is the toe of the boot, a southern italian region. (Calabria mũi giày, một vùng phía nam của Ý.)