italian vegetable marrow

italian vegetable marrow

The gardener harvests a large italian vegetable marrow from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây , quả vỏ màu xanh đậm với các đốm xanh nhạt hoặc vàng. Đây một giống (squash) thuộc họ bầu bí.

dụ sử dụng
  • ( Ý một loại phổ biến trong ẩm thực Ý.)
  • ( ấy đã trồng Ý trong vườn vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian vegetable marrow" thường được dùng để chỉ giống xanh (zucchini) hoặc dài, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực châu Âu.
    • The recipe calls for Italian vegetable marrow, not regular zucchini. (Công thức yêu cầu Ý, không phải xanh thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Zucchini (n): xanh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Courgette (n): xanh (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Squash: (nói chung).
  • Marrow: dài (loại quả to, thường dùng để nấu súp).
Các cụm từ liên quan
  • Vegetable marrow: dài (nói chung, không nhất thiết giống Ý).
    • Vegetable marrow is often stuffed with meat or cheese. ( dài thường được nhồi thịt hoặc phô mai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này.