italy

italy

A family enjoys a pizza in Italy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nước Ý: "Italy" tên của một quốc gia nằmNam Âu, trên bán đảo Ý. Đây nơi từng trung tâm của Cộng hòa La Đế chế La từ thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Nước Ý nổi tiếng với lịch sử phong phú ẩm thực ngon.)
  • (Tôi luôn muốn đến thăm nước Ý để xem Đấu trường La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Italy": đang ở Ý.

    • She is currently in Italy for a business conference. ( ấy hiện đang ở Ý để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
  • "from Italy": đến từ Ý.

    • This wine is imported from Italy. (Loại rượu vang này được nhập khẩu từ Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Italian (adj, n): thuộc về Ý; người Ý, tiếng Ý.

    • Italian food is very popular worldwide. (Ẩm thực Ý rất phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Italic (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ gốc Ý (cổ đại), hoặc kiểu chữ nghiêng.

    • The Italic languages were spoken in ancient Italy. (Các ngôn ngữ gốc Ý đã được nóinước Ý cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • The Italian Republic: tên chính thức của nước Ý.
    • The Italian Republic was founded in 1946. (Cộng hòa Ý được thành lập vào năm 1946.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể với "Italy" đây danh từ riêng chỉ quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Rome": mọi con đường đều dẫn đến La (ám chỉ nước Ý trung tâm của nhiều thứ).
    • In the ancient world, all roads led to Rome, Italy's capital. (Trong thế giới cổ đại, mọi con đường đều dẫn đến La , thủ đô của nước Ý.)