itchy feet

itchy feet

I have itchy feet and want to see the world.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong thành ngữ): - Cảm giác thôi thúc mạnh mẽ hoặc không thể cưỡng lại để đi du lịch: "Itchy feet" mô tả trạng thái khao khát được đi đây đó, khám phá những vùng đất mới, thay đổi môi trường sống hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cảm giác thôi thúc đi du lịch từ khi còn nhỏ, luôn về những nơi xa xôi.)
  • (Sau năm năm làm cùng một công việc, ấy bắt đầu cảm thấy khao khát thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have itchy feet": cảm giác muốn đi du lịch hoặc thay đổi.
    • Many young people have itchy feet and want to explore the world. (Nhiều người trẻ cảm giác thôi thúc muốn đi du lịch khám phá thế giới.)
  • "To give someone itchy feet": khiến ai đó cảm thấy muốn đi.
    • The travel documentary gave me itchy feet. (Bộ phim tài liệu du lịch đã khiến tôi muốn đi xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanderlust (n): niềm đam mê du lịch, khát khao phiêu lưu.
    • Her wanderlust led her to visit over 30 countries. (Niềm đam mê du lịch của ấy đã dẫn đến hơn 30 quốc gia.)
  • Restlessness (n): sự bồn chồn, không yên (thường do muốn thay đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Travel bug: cơn nghiện du lịch, sự say mê khám phá.
  • Wanderlust: niềm khao khát đi du lịch.
  • Restlessness: sự bồn chồn (khi muốn thay đổi địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set off: bắt đầu một chuyến đi.
    • He set off on a journey to cure his itchy feet. (Anh ấy bắt đầu một chuyến đi để thỏa mãn cảm giác thôi thúc du lịch của mình.)
  • To move on: chuyển đến nơi khác, thay đổi.
    • She decided to move on to a new city because of her itchy feet. ( ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới khao khát thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch the travel bug: bị nhiễm "cơn nghiện du lịch".
    • After her first trip to Europe, she caught the travel bug. (Sau chuyến đi đầu tiên đến châu Âu, ấy bị nhiễm cơn nghiện du lịch.)
  • To have ants in one's pants: bồn chồn, không ngồi yên (thường dùng hài hước).
    • He has ants in his pants and can't stay in one place for long. (Anh ấy bồn chồn không thểmột chỗ lâu.)