itineracy

/ai'tinərəsi/ Cách viết khác : (itinerancy) /ai'tinərənsi/
Học thuật
Thân thiện
itineracy

A consultant's itineracy takes him to different cities each week.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi hết nơi này đến nơi khác; tình trạng đi hết nơi này đến nơi khác: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc liên tục di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác, khôngcố định một chỗ.
    • Sự đi công tác hết nơi này đến nơi khác, sự lưu động: Việc di chuyển thường xuyên mục đích công việc, nhiệm vụ.
    • Tập thể người đi hết nơi này đến nơi khác, tập thể lưu động: Một nhóm người đặc điểm thường xuyên di chuyển, không nơicố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The itineracy of the nomadic tribe was essential for finding fresh pastures. (Sự đi hết nơi này đến nơi khác của bộ tộc du mục cần thiết để tìm đồng cỏ mới.)
    • His job involved a great deal of itineracy, with meetings in different cities every week. (Công việc của anh ấy đòi hỏi sự đi công tác rất nhiều, với các cuộc họpcác thành phố khác nhau mỗi tuần.)
    • The itineracy of the medieval merchants helped spread culture and goods. (Tập thể lưu động của các thương nhân thời trung cổ đã giúp lan tỏa văn hóa hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The itineracy of the clergy": Sự lưu động của các giáo sĩ (chỉ việc các mục sư, linh mục được luân chuyển phục vụnhiều giáo xứ khác nhau).
    • The Methodist church has a long tradition of itineracy among its ministers. (Giáo hội Methodist truyền thống lâu đời về sự lưu động trong số các mục sư của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinerancy (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "itineracy".
  • Itinerant (tính từ/danh từ): (thuộc về) sự đi đây đi đó; người đi đây đi đó.
    • An itinerant preacher. (Một nhà truyền giáo lưu động.)
  • Itinerary (danh từ): Lộ trình, hành trình.
    • Check the itinerary for our trip. (Hãy kiểm tra lộ trình cho chuyến đi của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomadism: Lối sống du mục.
  • Peripateticism: Sự đi lại, di chuyển (mang tính học thuật hoặc công việc).
  • Mobility: Tính di động, khả năng di chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Sedentariness: Tính chất ít di chuyển, định cư.
  • Stability: Sự ổn định, cố định.
itineracy

A consultant's itineracy takes him to different cities each week.

danh từ
  1. sự đi hết nơi này đến nơi khác; tình trạng đi hết nơi này đến nơi khác
  2. sự đi công tác hết nơi này đến nơi khác, sự lưu động
  3. tập thể người đi hết nơi này đến nơi khác, tập thể lưu động