itineration

/i,tinə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
itineration

The pastor's itineration took him to several small towns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi hết nơi này đến nơi khác, sự lưu động: Hành động di chuyển liên tục từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường theo một lộ trình hoặc kế hoạch nhất định.
    • Chuyến đi thuyết giảng hoặc diễn thuyết lưu động: Một chuyến đi mục đích cụ thể, như đi thuyết giảng tôn giáo hoặc diễn thuyết, đến nhiều địa điểm khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preacher's itineration covered several small towns in the region. (Chuyến đi thuyết giảng lưu động của mục sư đã bao phủ vài thị trấn nhỏ trong vùng.)
    • The constant itineration of the sales team was essential for covering the rural market. (Sự lưu động không ngừng của đội ngũ bán hàng điều cần thiết để tiếp cận thị trường nông thôn.)
    • His life was marked by frequent itineration, never staying in one city for too long. (Cuộc đời ông được đánh dấu bởi những chuyến đi liên miên, không bao giờ ở lại một thành phố quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on an itineration": Đang trong một hành trình lưu động, chuyến đi công tác đến nhiều nơi.
    • The missionary is currently on an itineration through the mountainous provinces. (Nhà truyền giáo hiện đang trong một chuyến đi lưu động qua các tỉnh miền núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinerant (tính từ): Lưu động, đi đây đi đó.
    • An itinerant worker (Một công nhân lưu động).
  • Itinerary (danh từ): Lộ trình, hành trình.
    • The tour itinerary includes five cities. (Lộ trình chuyến tham quan bao gồm năm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Circuit: Vòng tuần tra, chuyến đi vòng quanh (đến một loạt địa điểm).
  • Tour: Chuyến tham quan, chuyến lưu diễn.
  • Perambulation: Sự đi dạo quanh, sự đi tuần tra (mang tính chất trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "itineration" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "itinerate"). - To itinerate: Đi lưu động, đi thuyết giảng từ nơi này sang nơi khác. - The evangelist will itinerate across the country next year. (Nhà truyền đạo sẽ đi thuyết giảng lưu động khắp đất nước vào năm tới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "itineration").

itineration

The pastor's itineration took him to several small towns.

danh từ
  1. sự đi hết nơi này đến nơi khác, sự lưu động