itinéraire

Học thuật
Thân thiện
itinéraire

Le voyageur consulte son itinéraire sur une carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành trình, lộ trình: Chỉ một tuyến đường cụ thể được vạch ra để đi từ điểm này đến điểm khác, bao gồm các điểm dừng hướng đi.
    • Lịch trình di chuyển: Kế hoạch chi tiết về đường đi thời gian cho một chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'itinéraire de randonnée est bien balisé. (Hành trình đi bộ đường dài được đánh dấu rõ ràng.)
    • Peux-tu me donner l'itinéraire pour aller à la gare ? (Bạn có thể cho tôi lộ trình để đến nhà ga được không?)
    • Notre itinéraire de voyage prévoit trois jours à Paris. (Lịch trình du lịch của chúng tôi dự kiến ba ngày ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Itinéraire bis" hoặc "itinéraire de déviation": lộ trình vòng, đường tránh.

    • En raison des travaux, prenez l'itinéraire bis indiqué. (Do có công trình, xin hãy đi theo lộ trình vòng được chỉ dẫn.)
  • "Itinéraire culturel": hành trình văn hóa (một tuyến đường tham quan các di sản văn hóa).

    • L'itinéraire culturel des châteaux de la Loire est très prisé. (Hành trình văn hóa tham quan các lâu đàithung lũng Loire rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Itinérant, itinérante (tính từ): lưu động, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

    • Une bibliothèque itinérante. (Một thư viện lưu động.)
  • Itinéraire (tính từ - ít dùng): thuộc về đường đi, liên quan đến hành trình.

    • Une carte itinéraire. (Một bản đồ hành trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Parcours: lộ trình, đoạn đường (nhấn mạnh vào quãng đường phải đi qua).
  • Trajet: quãng đường, chặng đường (thường chỉ khoảng cách giữa hai điểm).
  • Route: đường đi, tuyến đường.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire un itinéraire à la carte": lên một lộ trình tùy chỉnh theo ý muốn cá nhân.
    • Pour nos vacances, nous préférons faire un itinéraire à la carte. (Cho kỳ nghỉ, chúng tôi thích lên một lộ trình tùy chỉnh hơn.)
itinéraire

Le voyageur consulte son itinéraire sur une carte.

danh từ giống đực
  1. hành trình