itself

/it'self/
Học thuật
Thân thiện
itself

The cat is washing itself.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun): Dùng để chỉ chính đối tượng đã được nhắc đến trước đó (thường một vật, con vật, sự việc hoặc khái niệm). nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái hướng về chính đối tượng đó.
  2. Đại từ nhấn mạnh (Emphatic Pronoun): Dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ đề cập đến, thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh hoặccuối câu.
dụ sử dụng
  • Đại từ phản thân:
    • The cat is washing itself. (Con mèo đang tự liếm láp bản thân .)
    • The system will restart itself automatically. (Hệ thống sẽ tự động khởi động lại chính .)
  • Đại từ nhấn mạnh:
    • The house itself is beautiful, but the garden is messy. (Ngôi nhà tự bản thân thì đẹp, nhưng khu vườn thì bừa bộn.)
    • I saw the manager himself. (Tôi đã gặp chính người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • By itself:
    • Một cách tự động, không cần sự can thiệp: The door closed by itself. (Cánh cửa đóng lại một mình/tự động.)
    • Một mình, cô lập: The statue stands by itself in the park. (Bức tượng đứng một mình trong công viên.)
  • In itself:
    • Xét về bản chất, tự thân : The idea in itself is not bad, but it's hard to implement. (Ý tưởng tự thân không tệ, nhưng khó thực hiện.)
  • (All) by itself:
    • Hoàn toàn không sự giúp đỡ: The baby finished the milk all by itself. (Đứa bé uống hết sữa hoàn toàn không cần giúp.)
Biến thể từ gần giống
  • Themselves: Dạng số nhiều của "itself", dùng cho chủ ngữ số nhiều (they, the things, the animals).
    • The robots can repair themselves. (Những người máy có thể tự sửa chữa bản thân chúng.)
  • Himself/Herself: Dạng phản thân cho người, tương ứng với "he" "she".
  • Myself/Yourself/Ourselves/Yourselves: Các đại từ phản thân cho các ngôi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Automatically (một cách tự động): Khi dùng với nghĩa "by itself".
  • Alone (một mình): Khi dùng với nghĩa "by itself".
  • Intrinsically (về bản chất): Khi dùng với nghĩa "in itself".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp với "itself" đại từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Speak for itself: Tự nói lên điều đó (rõ ràng đến mức không cần giải thích).
    • Her excellent work speaks for itself. (Công việc xuất sắc của ấy tự đã nói lên tất cả.)
  • Lend itself to something: Thích hợp, phù hợp cho việc đó.
    • This room lends itself to being a studio. (Căn phòng này rất thích hợp để làm phòng thu.)
itself

The cat is washing itself.

đại từ phản thân, số nhiều themselves
  1. bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó

Idioms

  • by itself
    tự
  • in itself
    trong bản chất , tự