itself

/it'self/
đại từ phản thân, số nhiều themselves
  1. bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó

Idioms

  • by itself
    tự
  • in itself
    trong bản chất , tự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

itself
The cat is washing itself.