itératif

Học thuật
Thân thiện
itératif

Le processus itératif permet d'améliorer progressivement un dessin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lặp lại nhiều lần: Chỉ một hành động, quá trình hoặc phương pháp được thực hiện hoặc xảy ra nhiều lần theo một chu kỳ hoặc trình tự.
    • (Ngôn ngữ học) Thể lặp: Trong ngôn ngữ học, "itératif" mô tả một dạng động từ hoặc một cấu trúc diễn đạt một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus de développement est itératif. (Quy trình phát triển tính lặp lại.)
    • Ils ont adopté une approche itérative pour résoudre le problème. (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận lặp để giải quyết vấn đề.)
  • (Ngôn ngữ học):
    • En français, certains verbes peuvent avoir un sens itératif. (Trong tiếng Pháp, một số động từ có thể mang ý nghĩa lặp.)
    • "Toussoter" est un exemple de verbe à valeur itérative. ("Toussoter" là một ví dụ về động từ mang giá trị lặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phương pháp lặp (Méthode itérative): Một kỹ thuật trong toán học khoa học máy tính, nơi một chuỗi các phép tính gần đúng được sử dụng để tiến dần đến một giải pháp chính xác.
    • L'algorithme utilise une méthode itérative pour converger vers la solution. (Thuật toán sử dụng một phương pháp lặp để hội tụ về lời giải.)
  • Phát triển lặp (Développement itératif): Một mô hình phát triển phần mềm hoặc sản phẩm, trong đó dự án được chia thành các chu kỳ nhỏ (các lần lặp) để cải tiến liên tục.
    • Notre équipe travaille en cycles de développement itératifs. (Đội của chúng tôi làm việc theo các chu kỳ phát triển lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Itération (Danh từ giống cái): Sự lặp lại, một vòng lặp.
    • Chaque itération du processus améliore le produit. (Mỗi lần lặp của quy trình đều cải thiện sản phẩm.)
  • Itérativement (Phó từ): Một cách lặp đi lặp lại.
    • Le programme s'exécute itérativement. (Chương trình chạy một cách lặp đi lặp lại.)
  • Fréquentatif (Tính từ, Danh từ): (Ngôn ngữ học) Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ thể lặp của động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Répétitif: tính lặp lại, thường mang sắc thái đơn điệu.
  • Cyclique: tính chu kỳ, tuần hoàn.
  • Récurrent: Tái diễn, xảy ra nhiều lần.
Các cụm từ liên quan
  • Par itérations successives: Bằng những lần lặp liên tiếp.
    • Le modèle est affiné par itérations successives. (Mô hình được tinh chỉnh bằng những lần lặp liên tiếp.)
itératif

Le processus itératif permet d'améliorer progressivement un dessin.

tính từ
  1. lặp lại nhiều lần
  2. (ngôn ngữ học) như fréquentatif