ivanov

ivanov

Ivanov choreographed a famous ballet scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ivanov: Họ của một biên đạo múa người Nga (1834-1905), nổi tiếng với các tác phẩm ballet kinh điển như Hồ Thiên Nga Kẹp Hạt Dẻ.

dụ sử dụng
  • (Ivanov is one of the greatest choreographers of the 19th century.)
  • (Ivanov's works are still performed worldwide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ivanov's legacy": Di sản của Ivanov, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong nghệ thuật múa ballet.
    • Ivanov's legacy continues to inspire modern choreographers. (Di sản của Ivanov tiếp tục truyền cảm hứng cho các biên đạo múa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivanova: Dạng nữ của họ Ivanov trong tiếng Nga (dùng cho phụ nữ).
    • Anna Ivanova một công nổi tiếng. (Anna Ivanova is a famous dancer.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa người Nga: Russian choreographer (chỉ chung nghề nghiệp, không phải tên riêng).
  • Lev Ivanov: Tên đầy đủ của nhân vật (Lev Ivanov).
Các cụm từ liên quan
  • "Ivanov's choreography": Kỹ thuật biên đạo của Ivanov.
    • Ivanov's choreography in Swan Lake is iconic. (Kỹ thuật biên đạo của Ivanov trong Hồ Thiên Nga biểu tượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Ivanov" đây tên riêng.