ivory gull
Định nghĩa
- Danh từ: Mòng biển ngà — một loài chim biển trắng ở Bắc Cực, di cư xuống phía nam xa tới tận Anh và New Brunswick.
Ví dụ sử dụng
- (Mòng biển ngà là một loài chim trắng xinh đẹp sống ở Bắc Cực.)
- (Mòng biển ngà di cư về phía nam vào mùa đông, đôi khi tới tận Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ivory gull thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc điểu học để chỉ loài chim đặc hữu của vùng Bắc Cực, có bộ lông trắng ngà và mỏ đen.
- Researchers are studying the population decline of the ivory gull due to climate change. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự suy giảm số lượng của mòng biển ngà do biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivory (danh từ/tính từ): ngà voi; màu trắng ngà.
- The ivory color of the gull's feathers is striking. (Màu trắng ngà của lông mòng biển thật nổi bật.)
- Gull (danh từ): mòng biển (nói chung).
- Gulls are common along coastlines worldwide. (Mòng biển phổ biến dọc các bờ biển trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Pagophila eburnea (tên khoa học): tên Latin của loài mòng biển ngà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "ivory gull".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "ivory gull".