ivory-nut
/'aivərinʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả dừa ngà: "ivory-nut" là tên tiếng Anh chỉ loại quả cứng, màu trắng ngà từ cây dừa ngà (Phytelephas macrocarpa), thường được dùng để chế tạo các vật dụng nhỏ thay cho ngà voi thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buttons were traditionally made from ivory-nut. (Các cúc áo truyền thống được làm từ quả dừa ngà.)
- The hardness of the ivory-nut makes it suitable for carving. (Độ cứng của quả dừa ngà khiến nó thích hợp để chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ivory-nut palm": cây dừa ngà.
- The ivory-nut palm is native to South America. (Cây dừa ngà có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Vegetable ivory: ngà thực vật (tên gọi khác của "ivory-nut" hoặc vật liệu làm từ nó).
- This figurine is carved from vegetable ivory. (Bức tượng nhỏ này được chạm từ ngà thực vật.)
Tagua nut: (tên gọi khác) quả tagua, quả dừa ngà.
- Tagua nut is another name for the ivory-nut. (Tagua nut là một tên gọi khác của quả dừa ngà.)
Từ đồng nghĩa
- Corozo nut: quả corozo (một tên gọi khác).
- Plant ivory: ngà thực vật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ivory-nut").
tính từ
- (thực vật học) quả dừa ngà