ivory-nut

/'aivərinʌt/
Học thuật
Thân thiện
ivory-nut

The ivory-nut palm produces a hard, white seed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dừa ngà: "ivory-nut" tên tiếng Anh chỉ loại quả cứng, màu trắng ngà từ cây dừa ngà (Phytelephas macrocarpa), thường được dùng để chế tạo các vật dụng nhỏ thay cho ngà voi thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Buttons were traditionally made from ivory-nut. (Các cúc áo truyền thống được làm từ quả dừa ngà.)
    • The hardness of the ivory-nut makes it suitable for carving. (Độ cứng của quả dừa ngà khiến thích hợp để chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ivory-nut palm": cây dừa ngà.
    • The ivory-nut palm is native to South America. (Cây dừa ngà nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetable ivory: ngà thực vật (tên gọi khác của "ivory-nut" hoặc vật liệu làm từ ).

    • This figurine is carved from vegetable ivory. (Bức tượng nhỏ này được chạm từ ngà thực vật.)
  • Tagua nut: (tên gọi khác) quả tagua, quả dừa ngà.

    • Tagua nut is another name for the ivory-nut. (Tagua nut một tên gọi khác của quả dừa ngà.)
Từ đồng nghĩa
  • Corozo nut: quả corozo (một tên gọi khác).
  • Plant ivory: ngà thực vật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ivory-nut").

ivory-nut

The ivory-nut palm produces a hard, white seed.

tính từ
  1. (thực vật học) quả dừa ngà