ivy-covered
Định nghĩa
Tính từ: 'ivy-covered' là một tính từ ghép, dùng để miêu tả một vật gì đó (thường là tường, tòa nhà) bị phủ kín hoặc bao phủ bởi cây thường xuân (ivy).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà tranh bằng đá cũ hoàn toàn bị phủ kín bởi cây thường xuân, tạo cho nó một vẻ ngoài kỳ diệu.)
- (Những tòa nhà phủ đầy thường xuân của Đại học Harvard nổi tiếng khắp thế giới.)
- (Cô ấy đã chụp một bức ảnh về bức tường phủ đầy thường xuân trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nghĩa bóng: 'ivy-covered' đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh cổ kính, lãng mạn, hoặc học thuật (đặc biệt liên quan đến các trường đại học lâu đời như Ivy League).
- The ivy-covered library looked like it held centuries of secrets. (Thư viện phủ đầy thường xuân trông như thể nó chứa đựng những bí mật hàng thế kỷ.)
Kết hợp với danh từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- an ivy-covered archway (một vòm cửa phủ thường xuân)
- ivy-covered ruins (những tàn tích phủ thường xuân)
Biến thể và từ gần giống
- Ivy (danh từ): cây thường xuân.
- The ivy climbed up the side of the house. (Cây thường xuân leo lên một bên ngôi nhà.)
- Ivy League (danh từ riêng): Nhóm các trường đại học danh tiếng ở Đông Bắc Hoa Kỳ, thường có kiến trúc phủ thường xuân.
- She studied at an Ivy League university. (Cô ấy học tại một trường đại học thuộc Ivy League.)
- Ivied (tính từ): cũng có nghĩa là phủ thường xuân, nhưng ít phổ biến hơn 'ivy-covered'.
- The ivied walls of the castle were breathtaking. (Những bức tường phủ thường xuân của lâu đài thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Overgrown with ivy: bị cây thường xuân mọc phủ kín.
- Ivy-clad: mặc áo thường xuân (mang tính văn chương hơn).
- Verdant: xanh tươi (nếu nhấn mạnh màu xanh của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover in/with something: phủ kín bằng thứ gì đó.
- The wall was covered in ivy. (Bức tường bị phủ kín bởi thường xuân.)
- Grow over something: mọc phủ lên.
- The ivy grew over the entire fence. (Cây thường xuân đã mọc phủ kín toàn bộ hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Ivy League: (đã giải thích ở trên) chỉ nhóm trường đại học danh giá, thường gắn với hình ảnh 'ivy-covered' truyền thống.
- Getting into an Ivy League school is a dream for many students. (Vào được một trường Ivy League là ước mơ của nhiều học sinh.)