ixodes persulcatus

ixodes persulcatus

A researcher carefully examines an ixodes persulcatus under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Ixodes persulcatus một loài ve cứng (thuộc chi Ixodes) ký sinh trên động vật chim. Loài ve này cắn người vật trung gian truyền bệnh chính cho xoắn khuẩn Lyme (Borrelia burgdorferi). phân bố chủ yếuvùng ôn đới châu Á, bao gồm Nga, Trung Quốc, Nhật Bản một số khu vực Đông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Ixodes persulcatus vật trung gian truyền bệnh Lyme chínhchâu Á.)
  • (Vết cắn của Ixodes persulcatus có thể truyền xoắn khuẩn gây bệnh Lyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ixodes persulcatus complex": nhóm loài ve họ hàng gần với Ixodes persulcatus, thường được nghiên cứu trong dịch tễ học.

    • The Ixodes persulcatus complex includes several species that transmit tick-borne encephalitis. (Nhóm loài Ixodes persulcatus bao gồm nhiều loài truyền bệnh viêm não do ve.)
  • "Ixodes persulcatus nymph": giai đoạn nhộng của loài ve này, thường giai đoạn dễ lây bệnh nhất cho người.

    • The Ixodes persulcatus nymph is small and often goes unnoticed, increasing the risk of infection. (Nhộng của Ixodes persulcatus rất nhỏ thường không bị phát hiện, làm tăng nguy nhiễm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ixodes ricinus: loài ve chân đen châu Âu, họ hàng gần với .
  • Ixodes scapularis: loài ve chân đenBắc Mỹ, cũng truyền bệnh Lyme.
Từ đồng nghĩa
  • Taiga tick: tên thông dụng của do môi trường sống chính rừng taiga.
  • Siberian tick: tên gọi khác chỉ loài ve nàyvùng Siberia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry by: mang theo, truyền (bệnh).

    • The spirochete is carried by Ixodes persulcatus. (Xoắn khuẩn được mang theo bởi Ixodes persulcatus.)
  • Feed on: hút máu từ (vật chủ).

    • Ixodes persulcatus feeds on deer and small mammals. (Ixodes persulcatus hút máu từ hươu động vật nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tick the box: đánh dấu vào ô (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng để nhấn mạnh việc xác định loài ve trong danh sách kiểm tra).
    • In the field guide, you need to tick the box for Ixodes persulcatus. (Trong sổ tay thực địa, bạn cần đánh dấu ô cho Ixodes persulcatus.)