ixodes
Định nghĩa
Danh từ: - Ixodes là một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) trong họ ve cứng (Ixodidae). Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm nhiều loài ve ký sinh trên động vật có vú, chim và đôi khi cả con người. Các loài trong chi Ixodes nổi tiếng là vật trung gian truyền bệnh, chẳng hạn như bệnh Lyme.
Ví dụ sử dụng
- (Ixodes là chi điển hình của họ Ixodidae.)
- (Ve hươu, Ixodes scapularis, là vật trung gian truyền bệnh Lyme nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ixodes ricinus: một loài ve phổ biến ở châu Âu, còn gọi là ve cừu hay ve thầu dầu.
- Ixodes ricinus can transmit the tick-borne encephalitis virus. (Ixodes ricinus có thể truyền virus viêm não do ve.)
- Ixodes pacificus: loài ve ở bờ biển phía tây Bắc Mỹ, liên quan đến bệnh Lyme.
- Ixodes pacificus is the primary vector of Lyme disease in California. (Ixodes pacificus là vật trung gian chính của bệnh Lyme ở California.)
Biến thể và từ gần giống
- Ixodid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Ixodidae, hoặc một loài ve trong họ này.
- Ixodid ticks have a hard shield on their back. (Ve ixodid có một tấm chắn cứng trên lưng.)
- Ixodiasis (danh từ): bệnh do ve thuộc chi Ixodes gây ra.
- Ixodiasis can cause severe skin irritation in livestock. (Bệnh ixodiasis có thể gây kích ứng da nghiêm trọng ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Hard tick: ve cứng (chỉ chung các loài ve thuộc họ Ixodidae, bao gồm cả chi Ixodes).
- Deer tick: ve hươu (thường dùng để chỉ Ixodes scapularis, một loài trong chi Ixodes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "ixodes" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ixodes" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)