j. b. rhine
Định nghĩa
Danh từ riêng: J. B. Rhine là tên viết tắt của Joseph Banks Rhine (1895-1980), một nhà cận tâm lý học người Mỹ. Ông được biết đến với các nghiên cứu về hiện tượng tâm linh, đặc biệt là ngoại cảm (ESP) và thần giao cách cảm, thông qua các thí nghiệm sử dụng bài Zener.
Ví dụ sử dụng
- (J. B. Rhine đã tiến hành các thí nghiệm tiên phong trong lĩnh vực cận tâm lý học tại Đại học Duke.)
- (Nhiều phát hiện của J. B. Rhine vẫn còn gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "J. B. Rhine's work": công trình nghiên cứu của J. B. Rhine, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử của cận tâm lý học.
- J. B. Rhine's work laid the foundation for modern parapsychology. (Công trình của J. B. Rhine đã đặt nền móng cho cận tâm lý học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhine (danh từ riêng): Tên họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ chính J. B. Rhine.
- The Rhine experiments are famous in parapsychology. (Các thí nghiệm của Rhine nổi tiếng trong cận tâm lý học.)
Từ đồng nghĩa
- Joseph Banks Rhine: Tên đầy đủ của ông.
- Nhà cận tâm lý học: Người nghiên cứu các hiện tượng tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "J. B. Rhine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "J. B. Rhine".