j. edgar hoover

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • John Edgar Hoover: Tên của một luật sư người Mỹ, từng giữ chức vụ giám đốc Cục Điều tra Liên bang (FBI) trong 48 năm (1924-1972). Ông một nhân vật gây tranh cãi, nổi tiếng với việc mở rộng quyền lực của FBI, nhưng cũng bị chỉ trích lạm dụng quyền lực theo dõi bất hợp pháp các công dân Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • J. Edgar Hoover served as the director of the FBI for nearly five decades. (J. Edgar Hoover đã làm giám đốc FBI trong gần năm thập kỷ.)
    • The legacy of J. Edgar Hoover is still debated by historians today. (Di sản của J. Edgar Hoover vẫn còn được các nhà sử học tranh luận cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "J. Edgar Hoover" thường được dùng để ám chỉ quyền lực tình báo hoặc sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh quốc gia.
    • The agency's surveillance program was compared to the methods of J. Edgar Hoover. (Chương trình giám sát của cơ quan này được so sánh với các phương pháp của J. Edgar Hoover.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoover (n): Đôi khi được dùng để chỉ riêng J. Edgar Hoover, nhưng cũng có thể họ của người khác.
  • Hooverism (n): Một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ các chính sách hoặc phương pháp của J. Edgar Hoover.
Từ đồng nghĩa
  • Giám đốc FBI: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng; có thể dùng "cựu giám đốc FBI" để mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan, đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The ghost of J. Edgar Hoover": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ di sản hoặc ảnh hưởng còn sót lại của ông trong các tổ chức tình báo.
    • The new director tried to distance the FBI from the ghost of J. Edgar Hoover. (Vị giám đốc mới đã cố gắng tách FBI khỏi cái bóng của J. Edgar Hoover.)