j. p. morgan
Danh từ riêng: - J. P. Morgan là tên của một nhà tài chính và nhà từ thiện người Mỹ, sống từ năm 1837 đến năm 1913. Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong việc thành lập các tập đoàn công nghiệp và ngân hàng lớn ở Hoa Kỳ, đặc biệt là Ngân hàng J.P. Morgan & Co.
- (J. P. Morgan đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giải cứu tài chính của Hoa Kỳ trong Cuộc khủng hoảng năm 1907.)
- (Nhiều bộ sưu tập nghệ thuật của J. P. Morgan hiện được trưng bày tại các bảo tàng lớn.)
- "J. P. Morgan" thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử này, nhưng cũng có thể ám chỉ đến tổ chức tài chính mang tên ông, như Ngân hàng J.P. Morgan Chase & Co.
- The legacy of J. P. Morgan continues through the bank that bears his name. (Di sản của J. P. Morgan tiếp tục tồn tại qua ngân hàng mang tên ông.)
Morgan (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng một mình trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính.
- Morgan was known for his lavish lifestyle. (Morgan nổi tiếng với lối sống xa hoa.)
J.P. Morgan Chase (danh từ riêng): tên của một tập đoàn ngân hàng đa quốc gia, được đặt theo tên ông.
- J.P. Morgan Chase is one of the largest banks in the world. (J.P. Morgan Chase là một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới.)
- Nhà tài phiệt: một cách gọi khác cho các nhà tài chính giàu có và có ảnh hưởng như J. P. Morgan.
- Nhà từ thiện: do ông cũng nổi tiếng với các hoạt động từ thiện quy mô lớn.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "J. P. Morgan". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành động của ông: - To bail out (giải cứu tài chính): liên quan đến hành động của J. P. Morgan trong cuộc khủng hoảng năm 1907. - J. P. Morgan helped to bail out the US Treasury. (J. P. Morgan đã giúp giải cứu Kho bạc Hoa Kỳ.)
- A Morgan-like figure (một nhân vật kiểu Morgan): dùng để chỉ một người có ảnh hưởng tài chính hoặc quyền lực tương tự.
- He is considered a Morgan-like figure in modern finance. (Ông ta được coi là một nhân vật kiểu Morgan trong tài chính hiện đại.)