jabbing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đâm, chọc: "jabbing" chỉ hành động đâm hoặc chọc mạnh, thường bằng ngón tay hoặc vật nhọn, mang tính chất đột ngột có thể gây đau hoặc bất ngờ.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "jab"):

    • Đâm, chọc: Hành động đâm hoặc chọc nhanh mạnh, thường dùng ngón tay, khuỷu tay, hoặc vật sắc nhọn.
    • Chích (thuốc): Trong y tế, "jabbing" có thể chỉ hành động tiêm thuốc nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His jabbing at the pinata was too weak to break it. (Những chọc của anh ấy vào con lợn đất quá yếu để làm vỡ .)
    • The boxer's jabbing kept his opponent at a distance. (Những đấm thọc của quyền Anh giữ đối thủkhoảng cách xa.)
  • Động từ:

    • She kept jabbing her finger at the map to show the location. ( ấy liên tục chọc ngón tay vào bản đồ để chỉ vị trí.)
    • The nurse was jabbing the needle into the patient's arm. (Y tá đang chích kim vào cánh tay bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jabbing pain": cơn đau nhói, đau như kim châm.

    • He felt a jabbing pain in his side after running. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóibên hông sau khi chạy.)
  • "Jabbing motion": chuyển động đâm, chọc.

    • The speaker made a jabbing motion with his hand to emphasize his point. (Người nói thực hiện một động tác chọc tay để nhấn mạnh ý của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jab (danh từ/động từ): đấm thọc, chọc; hành động chọc.

    • He threw a quick jab at his opponent. (Anh ấy tung một đấm thọc nhanh vào đối thủ.)
  • Jabber (động từ): nói lảm nhảm, nói nhanh khó hiểu (không liên quan trực tiếp đến "jabbing" nhưng dễ nhầm lẫn).

Từ đồng nghĩa
  • Poke: chọc, thọc (nhẹ nhàng hơn).
  • Thrust: đẩy mạnh, đâm (mạnh hơn, thường dùng khí).
  • Prod: thúc, chọc (bằng vật nhọn, thường để kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jab at: chọc vào, đâm vào.

    • He kept jabbing at the keyboard angrily. (Anh ấy cứ chọc vào bàn phím một cách giận dữ.)
  • Jab out: đâm ra, chọc ra.

    • She jabbed out her cigarette in the ashtray. ( ấy dập tắt điếu thuốc bằng cách chọc vào gạt tàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Jab and weave: đấm thọc né tránh (trong quyền Anh).
    • The fighter's strategy was to jab and weave to tire out his opponent. (Chiến thuật của đấm thọc né tránh để làm đối thủ mệt mỏi.)