jaboticaba

jaboticaba

A gardener picks a ripe jaboticaba from the branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả jaboticaba: Một loại quả nhiệt đới, vỏ dày, màu tím, mọc thành chùm sát thân cành cây, trông giống như quả nho. Quả vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc dùng làm mứt, rượu.
    • Cây jaboticaba: Một loại cây thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ Brazil Tây Ấn, được trồng để lấy quả ăn được.
dụ sử dụng
  • (I just bought a bag of fresh jaboticaba at the farmer's market.)
  • (The jaboticaba tree in my grandmother's garden is bearing a lot of fruit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaboticaba wine": rượu vang làm từ quả jaboticaba.
    • Rượu vang jaboticaba hương vị rất đặc biệt. (Jaboticaba wine has a very unique flavor.)
  • "Jaboticaba jam": mứt jaboticaba.
    • Mứt jaboticaba thường được dùng với bánh mì nướng. (Jaboticaba jam is often used with toast.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaboticabeira (danh từ): tên gọi của cây jaboticaba trong tiếng Bồ Đào Nha.
    • Cây jaboticabeira này đã hơn 50 năm tuổi. (This jaboticabeira tree is over 50 years old.)
  • Jabuticaba (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của từ jaboticaba.
    • Ở Brazil, người ta thường gọi loại quả này jabuticaba. (In Brazil, people often call this fruit jabuticaba.)
Từ đồng nghĩa
  • Nho Brazil (danh từ): một tên gọi khác của quả jaboticaba do hình dáng giống nho.
    • Quả nho Brazil vị ngọt thanh. (Brazilian grapes have a sweet, mild flavor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jaboticaba".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jaboticaba".

Từ chứa "jaboticaba"