jacamar
Định nghĩa
Danh từ: - Chim Jacamar: Một loài chim ăn côn trùng sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có mỏ dài và nhọn, bộ lông óng ánh màu xanh lục hoặc đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim jacamar đậu trên cành cây, chờ côn trùng bay qua.)
- (Với bộ lông óng ánh, chim jacamar là một trong những loài chim đẹp nhất trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a jacamar": phát hiện hoặc nhìn thấy một con chim jacamar.
- Birdwatchers often travel to Central America to spot a jacamar in its natural habitat. (Các nhà quan sát chim thường đi đến Trung Mỹ để phát hiện chim jacamar trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacamaridae (danh từ số nhiều): Họ chim jacamar, bao gồm tất cả các loài jacamar.
- The Jacamaridae family consists of about 18 species. (Họ chim jacamar bao gồm khoảng 18 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì "jacamar" là tên gọi riêng của một loài chim. Có thể mô tả như: chim ăn côn trùng mỏ dài (insectivorous bird with a long bill).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Jacamar" là danh từ chỉ loài vật, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jacamar" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.