jack mackerel

jack mackerel

A fisherman holds up a freshly caught jack mackerel.

Định nghĩa

Danh từ: Cá thu ngựa (một loại thực phẩm ở California, thuộc họ cá thu).

dụ sử dụng
  • (Cá thu ngựa một loại phổ biến để nướng.)
  • (Ngư dân đã bắt được một con cá thu ngựa lớn ngoài khơi bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jack mackerel" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc ngư nghiệp để chỉ một loài cụ thể giá trị thương mại.
    • The restaurant's menu features grilled jack mackerel with lemon sauce. (Thực đơn của nhà hàng món cá thu ngựa nướng sốt chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackerel (danh từ): cá thu (nói chung).
    • Mackerel is rich in omega-3 fatty acids. (Cá thu giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
  • California jack mackerel: cá thu ngựa California (tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài cá thu khác).
  • Horse mackerel: cá thu ngựa (một tên gọi khác, nhưng thường dùng cho loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "jack mackerel".