jack the ripper

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kẻ sát nhân người Anh không danh tính vào thế kỷ 19: "Jack the Ripper" biệt danh của một kẻ giết người hàng loạt chưa từng bị bắt, hoạt động tại khu vực Whitechapel, London, vào năm 1888. Tên này thường được dùng để chỉ một nhân vật bí ẩn tàn bạo trong lịch sử tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Jack the Ripper is one of the most infamous serial killers in history. (Jack the Ripper một trong những kẻ giết người hàng loạt khét tiếng nhất trong lịch sử.)
    • The identity of Jack the Ripper remains a mystery to this day. (Danh tính của Jack the Ripper vẫn còn một bí ẩn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Jack the Ripper": được dùng để mô tả một người rất bí ẩn, khó hiểu hoặc tàn bạo.

    • The killer in the movie was portrayed as a modern-day Jack the Ripper. (Kẻ sát nhân trong phim được khắc họa như một Jack the Ripper thời hiện đại.)
  • "Jack the Ripper case": vụ án nổi tiếng liên quan đến kẻ sát nhân này.

    • The Jack the Ripper case has inspired countless books and films. (Vụ án Jack the Ripper đã truyền cảm hứng cho vô số sách phim ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripper (n): kẻ xác, thường được dùng như một phần của biệt danh này.
    • The term "ripper" is often associated with violent crime. (Thuật ngữ "ripper" thường được liên kết với tội phạm bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Serial killer: kẻ giết người hàng loạt.
  • Unidentified murderer: kẻ sát nhân không danh tính.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the Jack the Ripper of [something]": trở thành kẻ gây ra sự hỗn loạn hoặc bí ẩn trong một lĩnh vực nào đó.
    • He was called the Jack the Ripper of the financial world after the scandal. (Anh ta bị gọi là Jack the Ripper của giới tài chính sau vụ bê bối.)

Từ gần giống