jack up
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên bằng kích: "jack up" có nghĩa là nâng một vật lên, đặc biệt là một chiếc xe, bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là kích (jack).
- Tăng giá, tăng mức: Trong ngữ cảnh không chính thức, "jack up" còn có nghĩa là tăng giá cả, thuế, hoặc mức độ một cách đột ngột hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
Nâng lên bằng kích:
- Jack up the car so you can change the tire. (Kích chiếc xe lên để bạn có thể thay lốp.)
- We need to jack up the heavy machinery to repair the base. (Chúng tôi cần kích máy móc nặng lên để sửa phần đế.)
Tăng giá, tăng mức:
- The company jacked up the price of the product by 20% without warning. (Công ty đã tăng giá sản phẩm lên 20% mà không báo trước.)
- The landlord jacked up the rent after the renovation. (Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà sau khi cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jack up the volume": tăng âm lượng.
- Can you jack up the volume? I can't hear the music. (Bạn có thể tăng âm lượng lên không? Tôi không nghe thấy nhạc.)
"jack up the price": tăng giá một cách không hợp lý.
- During the holiday season, stores often jack up the prices of popular items. (Vào mùa lễ, các cửa hàng thường tăng giá các mặt hàng phổ biến một cách không hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Jack (n): kích, dụng cụ để nâng vật nặng.
- I keep a jack in the trunk of my car for emergencies. (Tôi để một cái kích trong cốp xe để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Jacking (gerund/danh động từ): hành động nâng lên bằng kích hoặc tăng giá.
- The jacking of the car took only a few minutes. (Việc kích chiếc xe lên chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
Lift up: nâng lên (dùng chung).
- Lift up the box so I can slide the mat under it. (Nâng cái hộp lên để tôi trượt tấm thảm xuống dưới.)
Raise: tăng lên (giá cả, mức độ).
- The store raised the price of milk without notice. (Cửa hàng đã tăng giá sữa mà không thông báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jack in: từ bỏ, bỏ cuộc (không chính thức, Anh-Anh).
- He jacked in his job to travel the world. (Anh ấy đã bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Jack up on: tăng cường, bổ sung (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
- She jacked up on caffeine before the marathon. (Cô ấy đã nạp thêm caffeine trước cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
- Jack up the ante: tăng rủi ro hoặc tiền cược (thường dùng trong cờ bạc hoặc thương lượng).
- The negotiators jacked up the ante by demanding more concessions. (Các nhà đàm phán đã tăng rủi ro bằng cách yêu cầu thêm nhượng bộ.)