jack-in-the-box

/'dʤækinðəbɔks/
Học thuật
Thân thiện
jack-in-the-box

A child turns the handle of a jack-in-the-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ chơi hộp hình nộm bật lên: Một món đồ chơi gồm một chiếc hộp lò xo bên trong. Khi mở nắp hộp, một hình nộm (thường hình chú hề hoặc chàng trai tên Jack) sẽ bật lên một cách bất ngờ.
    • Pháo hoa hộp: Một loại pháo hoa hình hộp, khi đốt sẽ phun ra các tia lửa hoặc hiệu ứng.
    • Kích vít (kỹ thuật): Một dụng cụ khí dùng để nâng vật nặng hoặc tạo lực ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đồ chơi):

    • The child screamed with delight when the jack-in-the-box popped up. (Đứa trẻ hét lên thích thú khi hình nộm trong hộp bật lên.)
    • She turned the handle of the jack-in-the-box, waiting for the surprise. ( vặn tay cầm của chiếc hộp đồ chơi, chờ đợi điều bất ngờ.)
  • Danh từ (nghĩa pháo hoa):

    • They lit a jack-in-the-box, and colorful sparks flew everywhere. (Họ đốt một hộp pháo hoa, những tia lửa đầy màu sắc bay khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một người hoặc vật xuất hiện đột ngột bất ngờ.
    • He was like a jack-in-the-box, suddenly appearing from behind the door. (Anh ta giống như hình nộm bật ra từ hộp, đột nhiên xuất hiện từ sau cánh cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack-in-a-box: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ món đồ chơi.
  • Pop-up toy: Đồ chơi bật lên (cách gọi chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Pop-up clown: Chú hề bật lên (chỉ nghĩa đồ chơi).
  • Surprise box: Hộp bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a jack-in-the-box": Như một hình nộm bật ra từ hộp, dùng để miêu tả sự xuất hiện hoặc chuyển động nhanh, đột ngột phần ngạc nhiên.
    • He kept popping up in meetings like a jack-in-the-box. (Anh ta cứ liên tục xuất hiện trong các cuộc họp một cách bất ngờ như hình nộm bật ra từ hộp vậy.)
jack-in-the-box

A child turns the handle of a jack-in-the-box.

danh từ
  1. hộp hình nộm ( lò xo, khi mở nắp hộp thì hình nộm bật lên) (đồ chơi trẻ con)
  2. pháo hoa hộp
  3. (kỹ thuật) kích vít