jack-in-the-pulpit

jack-in-the-pulpit

A jack-in-the-pulpit grows in the dappled shade of a forest.

Định nghĩa

Danh từ: "jack-in-the-pulpit" một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọc trong rừngBắc Mỹ. Cây đặc điểm nổi bật một bông hoa hình ống (spathe) màu xanh lục hoặc tím, bao bọc một cái vòi hoa (spadix) hình câu lạc bộ, trông giống như một người đang đứng trong bục giảng (pulpit). Cây ra quả mọng màu đỏ tươi vào cuối mùa .

dụ sử dụng
  • (Vào đầu mùa xuân, cây jack-in-the-pulpit mọc lên từ mặt đất rừng.)
  • (Hình dạng độc đáo của cây jack-in-the-pulpit giúp dễ dàng nhận diện trong tự nhiên.)
  • (Trẻ em thường được cảnh báo không nên ăn quả mọng của cây jack-in-the-pulpit, chúng độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: tên khoa học của loại cây này.
  • Đặc điểm sinh thái: Cây khả năng thay đổi giới tính (từ đực sang cái) tùy theo điều kiện môi trường tuổi tác.
Biến thể từ gần giống
  • Jack-in-the-pulpit (cây châu Âu): Một loài tương tự tên khoa học , cũng hình dạng hoa giống nhau nhưng loài bản địa châu Âu.
  • Indian turnip: Một tên gọi khác của cây jack-in-the-pulpit, củ của từng được người Mỹ bản địa sử dụng làm thực phẩm sau khi chế biến.
Từ đồng nghĩa
  • Arum: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Ráy (Araceae), bao gồm cả jack-in-the-pulpit.
  • Bog onion: Một tên gọi dân gian khác cho loài cây này.
  • Wild turnip: Tên gọi không chính thức củ hình dạng giống củ cải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jack-in-the-pulpit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jack-in-the-pulpit".